create appointment slots
Thuật ngữ cơ bản tiếng Anh chuyên ngành y
Welcome to you! · Please take a seat (Xin mời ngồi) · Do you have an appointment? (Bạn có lịch hẹn trước không?) · Is is urgent? (Có khẩn cấp không?) · Do you have ...
Reply from măng lên khỏi đất thành tre, măng ngâm tỏi ớt chia ...
əˈplaɪ/ appointment sự hẹn gặp, cuộc hẹn /əˈpɔɪntm approach tiếp cận, đến gần, lại gần, tới gần /əˈprəʊtʃ appropriate thích hợp, phù hợp /əˈprəʊpr appreciate ...
Back
Appointment. /əˈpɔɪntmənt/. Cuộc hẹn ; Briefcase. /ˈbriːf.keɪs/. Cặp tài liệu ; Conference. /ˈkɒn.fər.əns/. Hội nghị ; Desk. /desk/. Bàn làm việc.